Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

胡乱

hú luàn

careless

Phồn thể: 胡亂

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • careless
  • reckless
  • casually
  • absent-mindedly
  • at will
  • at random
  • any old how

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 胡 · 乱

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả