Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

胡椒

hú jiāo

pepper

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pepper

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 胡 · 椒

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả