Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

胡闹

hú nào

to act willfully and make a scene

Phồn thể: 胡鬧

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to act willfully and make a scene
  • to make trouble

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 胡 · 闹

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả