Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

胡扯

hú chě

to chatter

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to chatter
  • nonsense
  • blather

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 胡 · 扯

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả