Chữ Hán
扯
chě
to rip, to tear
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to rip, to tear
- to haul
- casual talk
- to pull; to tug
- to tear; to rip
Thứ tự nét
扯Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
把bǎ
to grasp, to hold
才cái
ability, talent, gift
打dǎ
to attack, to beat, to hit, to strike
找zhǎo
to search for, to look for, to find
据jù
to possess, to occupy
指zhǐ
finger, toe
搞gǎo
to do, to fix, to make, to settle
按àn
to check, to control, to push, to restrain
车chē
cart, vehicle
撤chè
to omit
彻chè
penetrating, pervasive
掣chè
to pull, to drag
澈chè
limpid, clear