Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

彻

chè

penetrating, pervasive

7 nétBộ thủ 彳Số 2084Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • penetrating, pervasive
  • to penetrate, to pass through
  • thorough
  • penetrating
  • to pervade

Giản thể / Phồn thể

彻→徹

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

cut

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

彻

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan