Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

车

chē

cart, vehicle

4 nétBộ thủ 车Số 231Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cart, vehicle
  • to move in a cart
  • surname Che
  • car
  • vehicle

Pinyin

chējū

Giản thể / Phồn thể

车→車

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

Simplified form of 車, a cart with two wheels, seen from above

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

车

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan