Chữ Hán
车
chē
cart, vehicle
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cart, vehicle
- to move in a cart
- surname Che
- car
- vehicle
Pinyin
chējū
Giản thể / Phồn thể
车→車
Gợi ý từ nguyên · Tượng hình
Simplified form of 車, a cart with two wheels, seen from above
Make Me a HanziThứ tự nét
车Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
汽车qì chēcar; automobile; bus; CL:輛|辆[liang4]车辆chē liàngvehicle火车huǒ chētrain; CL:列[lie4],節|节[jie2],班[ban1],趟[tang4]开车kāi chēto drive a car (or train etc); (slang) to post sexual content online; to make a sexual jo…列车liè chē(railway) train车站chē zhànrail station; bus stop; CL:處|处[chu4],個|个[ge4]公车gōng chēbus; abbr. for 公共汽車|公共汽车[gong1 gong4 qi4 che1]; car belonging to an organization and used…停车tíng chēto pull up (stop one's vehicle); to park; (of a machine) to stop working; to stall车子chē zicar or other vehicle (bicycle, truck etc)卡车kǎ chētruck; CL:輛|辆[liang4]
Chữ liên quan