Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

停车

tíng chē

to pull up (stop one's vehicle)

Phồn thể: 停車

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to pull up (stop one's vehicle)
  • to park
  • (of a machine) to stop working
  • to stall

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 停 · 车

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả