Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

停火

tíng huǒ

to cease fire

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to cease fire
  • ceasefire

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 停 · 火

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả