Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

停滞

tíng zhì

stagnation

Phồn thể: 停滯

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • stagnation
  • at a standstill
  • bogged down

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 停 · 滞

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả