Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

停电

tíng diàn

to have a power failure

Phồn thể: 停電

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to have a power failure
  • power cut

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 停 · 电

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả