Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

停下

tíng xià

to stop

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to stop

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 停 · 下

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả