Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

公车

gōng chē

bus

Phồn thể: 公車

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bus
  • abbr. for 公共汽車|公共汽车[gong1 gong4 qi4 che1]
  • car belonging to an organization and used by its members (government car, police car, company car etc)
  • abbr. for 公務用車|公务用车[gong1 wu4 yong4 che1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 公 · 车

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả