Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

公园

gōng yuán

park (for public recreation)

Phồn thể: 公園

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • park (for public recreation)
  • CL:座[zuo4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 公 · 园

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

hái zi zài gōng yuán wán。

The child is playing in the park.

gōng yuán lǐ yǒu hěn duō rén。

There are many people in the park.

hái zi men zài gōng yuán wán。

The children are playing in the park.