Từ tiếng Trung
公园
gōng yuán
park (for public recreation)
Phồn thể: 公園
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- park (for public recreation)
- CL:座[zuo4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 公 · 园
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.