Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

园

yuán

garden, park

7 nétBộ thủ 囗Số 939Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • garden, park
  • orchard
  • surname Yuan
  • land used for growing plants
  • site used for public recreation

Giản thể / Phồn thể

园→園

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

enclosure

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

园

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

hái zi zài gōng yuán wán。

The child is playing in the park.

gōng yuán lǐ yǒu hěn duō rén。

There are many people in the park.

hái zi men zài gōng yuán wán。

The children are playing in the park.

Chữ liên quan

Chữ liên quan