Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

埃

āi

fine dust

10 nétBộ thủ 土Số 940

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fine dust
  • dirt
  • Angstrom
  • abbr. for Egypt 埃及[Ai1 ji2] or Ethiopia 埃塞俄比亞|埃塞俄比亚[Ai1 sai4 e2 bi3 ya4]
  • dust

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

earth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

埃

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan