Chữ Hán
挨
āi
close by, near, next to, towards, against
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- close by, near, next to, towards, against
- to lean on
- to wait
- in order; in sequence
- close to; adjacent to
Pinyin
āiái
Giản thể / Phồn thể
挨→挨
Dạng biến thể: 捱
Dạng biến thể
Thứ tự nét
挨Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
把bǎ
to grasp, to hold
才cái
ability, talent, gift
打dǎ
to attack, to beat, to hit, to strike
找zhǎo
to search for, to look for, to find
据jù
to possess, to occupy
指zhǐ
finger, toe
搞gǎo
to do, to fix, to make, to settle
按àn
to check, to control, to push, to restrain
爱ài
to love, to like, to be fond of
艾ài
mugwort, Artemisia vulgaris
埃āi
fine dust
哎āi
interjection of surprise
唉āi
alas
矮ǎi
short, low
碍ài
to block, to deter, to hinder, to obstruct
癌ái
cancer, carcinoma