Từ tiếng Trung
挨打
ái dǎ
to take a beating; to come under attack
Phồn thể: 捱打
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to take a beating; to come under attack
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 挨 · 打
Từ vựng
Từ tiếng Trung
ái dǎ
to take a beating; to come under attack
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 挨 · 打
Từ vựng