Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

哎

āi

interjection of surprise

8 nétBộ thủ 口Số 1017

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • interjection of surprise
  • hey!
  • (interjection used to attract attention or to express surprise or disapprobation)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

mouth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

哎

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan