Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
哎哟
Từ tiếng Trung
Lưu
哎哟
āi yō
hey
Nghe
Phồn thể:
哎喲
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
hey
ow
ouch
interjection of pain or surprise
Các chữ trong từ này
哎
āi
8 nét
interjection of surprise
哟
yō
9 nét
ah, final particle
Từ thường dùng: 哎 · 哟
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
哎呀
āi yā
interjection of wonder, shock or admiration