Chữ Hán
哟
yō
ah, final particle
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- ah, final particle
- Oh! (interjection indicating slight surprise)
- also pr. [yao1]
- (sentence-final particle expressing exhortation)
- (syllable filler in a song)
Pinyin
yōyo
Giản thể / Phồn thể
哟→喲
Thứ tự nét
哟Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan