Chữ Hán
啊
a
ah, exclamatory particle
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- ah, exclamatory particle
- interjection of surprise
- Ah!
- Oh!
- interjection expressing doubt or requiring answer
Pinyin
aāáǎà
Thứ tự nét
啊Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan