Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

阿

ā

an initial particle, a prefix used for names

7 nétBộ thủ 阝Số 411

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • an initial particle, a prefix used for names
  • used in transliterations
  • prefix used before monosyllabic names, kinship terms etc to indicate familiarity
  • (bound form) abbreviation for country names beginning with 阿, e.g. 阿富汗[A1 fu4 han4] "Afghanistan"
  • (literary) to flatter; to curry favor with

Pinyin

āē

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

place

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

阿

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan