Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

阿门

ā mén

(loanword) amen

Phồn thể: 阿門

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (loanword) amen

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 阿 · 门

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả