Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

阿曼

ā màn

Oman

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Oman

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 阿 · 曼

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả