Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

阿比

ā bǐ

(name) Abby; Abi

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (name) Abby; Abi

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 阿 · 比

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả