Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

阿兰

ā lán

Alan, Allen, Allan, Alain etc (name)

Phồn thể: 阿蘭

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Alan, Allen, Allan, Alain etc (name)
  • A-lan (Chinese female name)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 阿 · 兰

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả