Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

阿拉伯

ā lā bó

Arabian

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Arabian
  • Arabic
  • Arab

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 阿 · 拉 · 伯

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả