Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

阿姨

ā yí

maternal aunt

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • maternal aunt
  • term of address for a woman of one's mother's generation
  • childcare worker; nanny
  • domestic worker

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 阿 · 姨

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả