Chữ Hán
兰
lán
orchid
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- orchid
- elegant, graceful
- surname Lan
- abbr. for Lanzhou 蘭州|兰州[Lan2 zhou1], Gansu
- orchid (蘭花|兰花 Cymbidium goeringii)
Giản thể / Phồn thể
兰→蘭
Thứ tự nét
兰Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
荷兰hé lánHolland; the Netherlands波兰bō lánPoland芬兰fēn lánFinland兰州lán zhōusee 蘭州市|兰州市[Lan2 zhou1 Shi4]米兰mǐ lánMilano; Milan (Italy)法兰fǎ lánflange (loanword)兰花lán huācymbidium; orchid木兰mù lánsee 木蘭縣|木兰县[Mu4 lan2 Xian4]; see 花木蘭|花木兰[Hua1 Mu4 lan2]; lily magnolia (Magnolia liliflor…宜兰yí lánYilan city and county 宜蘭縣|宜兰县[Yi2 lan2 Xian4], northeast Taiwan兰斯lán sīReims (city in France)
Chữ liên quan