Chữ Hán
拦
lán
to block, to hinder, to obstruct
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to block, to hinder, to obstruct
- to block sb's path
- to obstruct
- to flag down (a taxi)
Giản thể / Phồn thể
拦→攔
Thứ tự nét
拦Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
把bǎ
to grasp, to hold
才cái
ability, talent, gift
打dǎ
to attack, to beat, to hit, to strike
找zhǎo
to search for, to look for, to find
据jù
to possess, to occupy
指zhǐ
finger, toe
搞gǎo
to do, to fix, to make, to settle
按àn
to check, to control, to push, to restrain
蓝lán
blue
兰lán
orchid
烂làn
overcooked, overripe
懒lǎn
lazy, languid, listless
栏lán
fence, railing, balustrade
滥làn
to flood, to overflow
揽lǎn
to grasp
篮lán
basket