Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

拦住

lán zhù

to stop

Phồn thể: 攔住

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to stop
  • to bar the way

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 拦 · 住

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả