Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
拦阻
Từ tiếng Trung
Lưu
拦阻
lán zǔ
to block
Nghe
Phồn thể:
攔阻
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to block
to obstruct
Các chữ trong từ này
拦
lán
8 nét
to block, to hinder, to obstruct
阻
zǔ
7 nét
to hinder, to impede
Từ thường dùng: 拦 · 阻
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
拦截
lán jié
to intercept
拦住
lán zhù
to stop; to bar the way