Chữ Hán
扌
shǒu
hand
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- hand
- "hand" radical in Chinese characters (Kangxi radical 64), occurring in 提, 把, 打 etc
Thứ tự nét
扌Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
把bǎ
to grasp, to hold
才cái
ability, talent, gift
打dǎ
to attack, to beat, to hit, to strike
找zhǎo
to search for, to look for, to find
据jù
to possess, to occupy
指zhǐ
finger, toe
搞gǎo
to do, to fix, to make, to settle
按àn
to check, to control, to push, to restrain
受shòu
to receive, to get, to accept
手shǒu
hand
收shōu
to collect, to gather, to harvest
首shǒu
chief, head, leader
兽shòu
beast, animal
守shǒu
to defend, to guard, to protect
瘦shòu
thin, lean, emaciated
授shòu
to award, to confer, to instruct, to teach