Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

扌

shǒu

hand

3 nétBộ thủ 扌Số 6100

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hand
  • "hand" radical in Chinese characters (Kangxi radical 64), occurring in 提, 把, 打 etc

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A hand with the fingers splayed; compare 手

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

扌

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan