Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

亅

jué

hook

1 nétBộ thủ 亅Số 7589

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hook
  • "vertical stroke with hook" radical in Chinese characters (Kangxi radical 6), aka 豎鉤|竖钩[shu4 gou1]

Bộ phận

Thứ tự nét

亅

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan