Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

把

bǎ

to grasp, to hold

7 nétBộ thủ 扌Số 53

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to grasp, to hold
  • to guard, to take
  • handle
  • to hold; to grasp
  • to hold a baby in position to help it urinate or defecate

Pinyin

bǎbà

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

hand

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

把

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

qǐng bǎ mén guān shàng。

Please close the door.

tā bǎ bēi zi fàng zài zhuō zi shàng le。

He put the cup on the table.

qǐng zuò zhè bǎ yǐ zi。

Please sit on this chair.

Chữ liên quan

Chữ liên quan