Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

把手

bǎ shǒu

to shake hands

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to shake hands
  • handle
  • grip
  • knob

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 把 · 手

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả