Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

把门

bǎ mén

to stand as a goalkeeper

Phồn thể: 把門

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to stand as a goalkeeper
  • to keep guard on a gate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 把 · 门

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả