Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

把柄

bǎ bǐng

handle

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • handle
  • (fig.) information that can be used against sb

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 把 · 柄

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả