Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

把持

bǎ chí

to control

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to control
  • to dominate
  • to monopolize

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 把 · 持

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả