Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

把头

bǎ tóu

labor contractor

Phồn thể: 把頭

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • labor contractor
  • gangmaster

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 把 · 头

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả