Chữ Hán
头
tóu
head
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- head
- chief, boss
- first, top
- hair style
- the top
Pinyin
tóutou
Giản thể / Phồn thể
头→頭
Bộ phận
Thứ tự nét
头Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
头发tóu fahair (on the head)街头jiē tóustreet镜头jìng tóucamera lens; camera shot (in a movie etc); scene石头shí toustone; CL:塊|块[kuai4]码头mǎ touwharf; dock; quay; pier回头huí tóuto turn round; to turn one's head; later; by and by头脑tóu nǎobrains; mind; skull; (fig.) gist (of a matter); leader; boss头上tóu shàngoverhead; above老头lǎo tóuold fellow; old man; father; husband开头kāi tóubeginning; to start
Chữ liên quan