Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

回头

huí tóu

to turn round; to turn one's head

Phồn thể: 回頭

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to turn round; to turn one's head
  • later; by and by

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 回 · 头

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả