Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

石头

shí tou

stone

Phồn thể: 石頭

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • stone
  • CL:塊|块[kuai4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 石 · 头

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả