Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

石化

shí huà

to petrify

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to petrify
  • petrochemical industry

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 石 · 化

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả