Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

石油

shí yóu

oil

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • oil
  • petroleum

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 石 · 油

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả