Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

石

shí

stone, rock, mineral

5 nétBộ thủ 石Số 850

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • stone, rock, mineral
  • surname Shi
  • abbr. for Shijiazhuang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], the capital of Hebei
  • rock
  • stone

Pinyin

shídàn

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A rock 口 at the base of a cliff 厂

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

石

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan