Chữ Hán
碰
pèng
to touch
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to touch
- to meet with
- to collide, to bump into
- variant of 碰[peng4]
- to bump
Thứ tự nét
碰Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
碰到pèng dàoto come across; to run into; to meet; to hit碰撞pèng zhuàngto collide; collision碰上pèng shàngto run into; to come upon; to meet碰面pèng miànto meet; to run into (sb); to get together (with sb)碰见pèng jiànto run into; to meet (unexpectedly); to bump into碰巧pèng qiǎoby chance; by coincidence; to happen to
Chữ liên quan
Chữ liên quan
破pò
to break, to rout
码mǎ
number, numeral, symbol
硬yìng
firm, hard, strong
石shí
stone, rock, mineral
确què
certain, sure
砸zá
to smash, to pound, to crush, to break
砍kǎn
to hack, to chop, to cut, to fell
碳tàn
carbon
彭péng
name of an ancient country
捧pěng
to hold or offer with both hands
砰pēng
bang! the sound of crashing rock
鹏péng
fabulous bird of enormous size
棚péng
shack, shed
朋péng
friend, pal, acquaintance
膨péng
bloated, inflated, swollen
蓬péng
disheveled, unkempt