Chữ Hán
並
bìng
to combine, to annex
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to combine, to annex
- also, what's more
- and
- furthermore
- also
Giản thể / Phồn thể
并→並
Thứ tự nét
並Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
不bù
no, not, un-
与yǔ
and
上shàng
above, on top, superior
一yī
one
下xià
below, underneath
三sān
three
万wàn
ten thousand
两liǎng
two, both, pair, couple
并bìng
to combine, to annex
病bìng
sickness, illness, disease
兵bīng
soldier
冰bīng
ice
饼bǐng
rice-cake, pastry, biscuit
柄bǐng
handle, lever, knob
丙bǐng
third
禀bǐng
to report to, to petition