Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

柄

bǐng

handle, lever, knob

9 nétBộ thủ 木Số 1806

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • handle, lever, knob
  • authority
  • handle or shaft (of an axe etc)
  • (of a flower, leaf or fruit) stem
  • sth that affords an advantage to an opponent

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

tree

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

柄

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan